Khế

Trái Cây

Khế

Khế có vị chua ngọt và lát cắt ra trông như ngôi sao xinh xắn, nên rất thú vị và bổ dưỡng để bé làm quen. Khế chứa nhiều vitamin C, giúp hỗ trợ hệ miễn dịch của bé và hỗ trợ hấp thu sắt từ các loại thực phẩm khác.1 Trong khế còn có vitamin A, quan trọng cho thị lực và làn da khỏe mạnh.2

PĐội ngũ Dinh dưỡng PippinĐược đánh giá bởi các chuyên gia dinh dưỡng · Cập nhật tháng 7 năm 2026
Độ tuổi đầu tiên6 tháng+
Danh mụcTrái Cây
Dị nguyên phổ biếnKhông
Nguy cơ hócTrung bình

Khi nào trẻ có thể ăn Khế?

Bạn có thể cho bé ăn khế từ khoảng 6 tháng tuổi, khi bé bắt đầu ăn dặm, miễn là được chế biến an toàn để giảm thiểu nguy cơ hóc nghẹn.

Mẹo bảo quản

Bảo quản khế chín trong tủ lạnh tối đa 1 tuần. Khế còn xanh để ở nhiệt độ phòng được cho đến khi chuyển sang màu vàng và hơi mềm.

Cách cho trẻ ăn Khế theo độ tuổi

Với bé 8-12 tháng, bạn gọt vỏ khế kỹ và bỏ hết hạt. Hấp sơ hoặc nướng lát khế cho đến khi mềm nhưng vẫn cầm được, rồi cắt thành những dải to cỡ bàn tay để bé nắm dễ. Cách này giúp bé tập nhai những món có độ cứng hơn một cách an toàn.8 đến 12 tháng

Với bé 8-12 tháng, bạn gọt vỏ khế kỹ và bỏ hết hạt. Hấp sơ hoặc nướng lát khế cho đến khi mềm nhưng vẫn cầm được, rồi cắt thành những dải to cỡ bàn tay để bé nắm dễ. Cách này giúp bé tập nhai những món có độ cứng hơn một cách an toàn.

  • Luôn có người trông bé khi bé ăn
  • Gọt vỏ rồi bỏ luôn phần gân xơ ở rìa
  • Dùng nĩa dằm thử xem đã mềm chưa
  • Cho ăn ở nhiệt độ phòng để vị ngọt nổi hơn
  • Trộn cùng sữa chua cho thêm béo mịn
Với bé từ 12 tháng tuổi trở lên, bạn có thể cho ăn khế sống nếu bé đã nhai tốt. Gọt vỏ, bỏ hạt, rồi cắt thành những miếng vuông nhỏ vừa miệng hoặc lát mỏng. Cách này khuyến khích bé tự ăn và cho bé làm quen với độ giòn tự nhiên của trái khế.12 tháng +

Với bé từ 12 tháng tuổi trở lên, bạn có thể cho ăn khế sống nếu bé đã nhai tốt. Gọt vỏ, bỏ hạt, rồi cắt thành những miếng vuông nhỏ vừa miệng hoặc lát mỏng. Cách này khuyến khích bé tự ăn và cho bé làm quen với độ giòn tự nhiên của trái khế.

  • Cắt miếng không to hơn một hạt đậu
  • Trộn vào salad trái cây cho phong phú
  • Dùng trang trí cho bột yến mạch cho vui mắt
  • Theo dõi xem bé có nhai khó không
  • Bảo quản phần còn lại trong hộp kín

An toàn & dị nguyên

Nguy cơ hóc: Trung bình

Khế có phần thịt khá cứng và hạt, có thể gây hóc nghẹn. Luôn nhớ bỏ hết hạt lẫn phần gân xơ ở rìa quả, và chế biến phù hợp với độ tuổi của bé—bắt đầu bằng Đồ Nghiền mịn cho bé mới ăn, rồi dần dần chuyển sang lát mỏng mềm hơn khi kỹ năng nhai của bé tốt lên.

Không phải dị nguyên phổ biến

Khế không phải là dị nguyên phổ biến. Như với bất kỳ thực phẩm mới nào, hãy cho bé ăn riêng và theo dõi mọi phản ứng.

Vitamin & khoáng chất

Khế là nguồn vitamin C tốt, giúp tăng cường miễn dịch và tăng hấp thu sắt từ các thực phẩm thực vật.1 Khế cũng cung cấp vitamin A cho mắt khỏe mạnh2 và kali, giúp duy trì cân bằng chất lỏng và chức năng thần kinh trong cơ thể.3 Chất đồng trong khế hỗ trợ tạo hồng cầu và hỗ trợ hệ miễn dịch.4

Vitamin
Vitamin CVitamin AVitamin B5
Khoáng chất
KaliĐồngMagiê

Tương tác dinh dưỡng

Cho bé ăn khế cùng các thực phẩm giàu sắt như rau bina hoặc đậu lăng—vitamin C trong khế sẽ giúp bé hấp thu sắt hiệu quả hơn.1

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để chọn khế chín cho bé?

Chọn quả khế phần lớn đã ngả màu vàng, rìa hơi ngả nâu — đó là dấu hiệu quả đã chín và ngọt. Quả khi ấn nhẹ phải hơi mềm. Tránh quả còn xanh hoặc quá cứng, vì sẽ chua gắt và khó nghiền mịn.

Tôi có thể đông lạnh Đồ Nghiền khế để dùng sau không?

Được chứ! Nghiền khế chín (đã bỏ hạt và rìa) rồi cho vào khuôn làm đá viên, bảo quản đông lạnh tối đa 2 tháng. Trước khi cho bé ăn, bạn rã đông trong tủ lạnh qua đêm. Đây là cách tiện để luôn sẵn những phần nhỏ cho mỗi bữa.

Nếu bé làm mặt lạ khi thử khế thì sao?

Khế có vị chua chua, hơi gắt nên lúc đầu bé có thể bị 'sốc'. Trẻ làm mặt khi thử vị mới là chuyện hoàn toàn bình thường. Bạn cho bé thử một lượng nhỏ trộn cùng các loại quả ngọt hơn như chuối hoặc lê, rồi thử lại vào hôm khác — bé thường cần ăn thử nhiều lần mới quen một món mới.

Nguồn & tài liệu tham khảo

  1. 1Lynch & Stoltzfus, 2003
  2. 2Tanumihardjo et al., 2016
  3. 3USDA FoodData Central, 2024
  4. 4Prohaska, 2008